推成曲線 thôi thành khúc tuyến Hán Việt: thôi thành khúc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 成 (thành) + 曲 (khúc) + 線 (tuyến)Hán Việtthôi thành khúc tuyếnCấu tạo推 + 成 + 曲 + 線 · thôi + thành + khúc + tuyến nghĩa thành phần: thôi + thành + khúc + tuyến Nghĩa EngCihui glissette