推敲詞句 thôi xao từ cú Hán Việt: thôi xao từ cú Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 敲 (xao) + 詞 (từ) + 句 (cú)Hán Việtthôi xao từ cúCấu tạo推 + 敲 + 詞 + 句 · thôi + xao + từ + cú nghĩa thành phần: thôi + xao + từ + cú Nghĩa EngCihui 推敲詞句 uīqiāo cíjù v.o. weigh one's words