推斷

tuī duàn thôi đoạn

Hán Việt: thôi đoạn · Pinyin: tuī duàn

Tổng quan

suy luận | suy diễn | dự đoán | ngoại suy

Cấu tạo: (thôi) + (đoạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suy luận | suy diễn | dự đoán | ngoại suy
  • Cihui suy đoán suy đoán ☆Từ điều đã biết mà quyết chắc về những điều chưa biết, chưa xảy ra.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推測、判斷。如:「藉由蛛絲馬跡,辦案人員便可以推斷案件的發生過程。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 判断。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.判断。

Eng

  • CC-CEDICT to infer|to deduce|to predict|to extrapolate
  • Cihui to infer; to deduce; to predict; to extrapolate

ja

  • JMdict inference|deduction

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

推想 · 揣测