推東主西

tuī dōng zhǔ xī thôi đông chủ tây

Hán Việt: thôi đông chủ tây · Pinyin: tuī dōng zhǔ xī

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (đông) + (chủ) + 西 (tây)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 找各種藉口推托、推阻。元.鄭廷玉《後庭花》第四折:「你休推東主西,可什麼三從四德,那些個家有賢妻。」元.張國賓《薛仁貴》第三折:「怎敢道是推東主西,我則怕言無關典,話不投機。」