推梨讓棗 tuī lí ràng zǎo · thôi lê nhượng tảo Hán Việt: thôi lê nhượng tảo · Pinyin: tuī lí ràng zǎo Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 梨 (lê) + 讓 (nhượng) + 棗 (tảo)Pinyintuī lí ràng zǎoHán Việtthôi lê nhượng tảoCấu tạo推 + 梨 + 讓 + 棗 · thôi + lê + nhượng + tảo nghĩa thành phần: thôi + lê + nhượng + tảo