推轂薦士

tuī gǔ jiàn shì thôi cốc tiến sĩ

Hán Việt: thôi cốc tiến sĩ · Pinyin: tuī gǔ jiàn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (cốc) + (tiến) + (sĩ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 毂:车轮中心,有窟窿可以插轴的部分。推毂如同推举人才,引荐贤士。