推波助浪 tuī bō zhù làng · thôi ba trợ lãng Hán Việt: thôi ba trợ lãng · Pinyin: tuī bō zhù làng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 波 (ba) + 助 (trợ) + 浪 (lãng)Pinyintuī bō zhù làngHán Việtthôi ba trợ lãngCấu tạo推 + 波 + 助 + 浪 · thôi + ba + trợ + lãng nghĩa thành phần: thôi + ba + trợ + lãng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻从旁鼓动、助长事物(多指坏的事物)的声势和发展,扩大影响。