推派代表

thôi phái đại biểu

Hán Việt: thôi phái đại biểu

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (phái) + (đại) + (biểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 推派代表 uīpài dàibiǎo v.o. elect representatives