推濤興浪 thôi đào hưng lãng Hán Việt: thôi đào hưng lãng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 濤 (đào) + 興 (hưng) + 浪 (lãng)Hán Việtthôi đào hưng lãngCấu tạo推 + 濤 + 興 + 浪 · thôi + đào + hưng + lãng nghĩa thành phần: thôi + đào + hưng + lãng Nghĩa EngCihui 推濤興浪 uītāoxīnglàng f.e. egg sb. on (to do sth.)