推演公式 thôi diễn công thức Hán Việt: thôi diễn công thức Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 演 (diễn) + 公 (công) + 式 (thức)Hán Việtthôi diễn công thứcCấu tạo推 + 演 + 公 + 式 · thôi + diễn + công + thức nghĩa thành phần: thôi + diễn + công + thức Nghĩa EngCihui 推演公式 uīyǎn gōngshì n. derivation