推演出來 thôi diễn xuất lai Hán Việt: thôi diễn xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 演 (diễn) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtthôi diễn xuất laiCấu tạo推 + 演 + 出 + 來 · thôi + diễn + xuất + lai nghĩa thành phần: thôi + diễn + xuất + lai Nghĩa EngCihui 推演出來 uīyǎn chūlái r.v. deduce