推演出來

thôi diễn xuất lai

Hán Việt: thôi diễn xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (diễn) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 推演出來 uīyǎn chūlái r.v. deduce