推演態度 thôi diễn thái độ Hán Việt: thôi diễn thái độ Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 演 (diễn) + 態 (thái) + 度 (độ)Hán Việtthôi diễn thái độCấu tạo推 + 演 + 態 + 度 · thôi + diễn + thái + độ nghĩa thành phần: thôi + diễn + thái + độ Nghĩa EngCihui 推演態度 uīyǎn tàidù n. deductive attitude