推潭僕遠 tuī tán pū yuǎn · thôi đàm bộc viễn Hán Việt: thôi đàm bộc viễn · Pinyin: tuī tán pū yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 潭 (đàm) + 僕 (bộc) + 遠 (viễn)Pinyintuī tán pū yuǎnHán Việtthôi đàm bộc viễnCấu tạo推 + 潭 + 僕 + 遠 · thôi + đàm + bộc + viễn nghĩa thành phần: thôi + đàm + bộc + viễn