推燥居溼

tuī zào jū shī thôi táo cư thấp

Hán Việt: thôi táo cư thấp · Pinyin: tuī zào jū shī

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (táo) + (cư) + (thấp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 把干的地方让给幼儿,自己睡在湿的地方。形容抚育孩子的辛劳。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.把干燥处让给幼儿,自己睡在幼儿便溺后的湿处。极言抚育幼儿的辛劳。

Eng

  • Cihui 推燥居濕 uīzàojūshī f.e. give the best to the young