推究事理 thôi cứu sự lí Hán Việt: thôi cứu sự lí Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 究 (cứu) + 事 (sự) + 理 (lí)Hán Việtthôi cứu sự líCấu tạo推 + 究 + 事 + 理 · thôi + cứu + sự + lí nghĩa thành phần: thôi + cứu + sự + lí Nghĩa EngCihui 推究事理 uījiū shìlǐ v.o. study the whys and wherefores