推窗賞月

thôi song thưởng nguyệt

Hán Việt: thôi song thưởng nguyệt

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (song) + (thưởng) + (nguyệt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 推窗賞月 uīchuāngshǎngyuè f.e. open the window to enjoy the moon