推算

tuī suàn thôi toán

Hán Việt: thôi toán · Pinyin: tuī suàn

Tổng quan

tính toán | suy ra | ngoại suy (trong tính toán) ghĩ ngợi tính toán. suy toán suy toán ☆Nghĩ ngợi tính toán.

Cấu tạo: (thôi) + (toán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính toán | suy ra | ngoại suy (trong tính toán) ghĩ ngợi tính toán. suy toán suy toán ☆Nghĩ ngợi tính toán.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推測、估計。《初刻拍案驚奇》卷五:「臨到任滿,可討個差使,再入京城,還與君推算。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推演计算;计算; 所谓对命运的测算。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.推演计算;计算。 2.所谓对命运的测算。

Eng

  • CC-CEDICT to calculate|to reckon|to extrapolate (in calculation)
  • Cihui to calculate; to reckon; to extrapolate (in calculation)

ja

  • JMdict estimation|rough calculation

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

算计 · 计算