算计

suàn jitoán kế

Hán Việt: toán kế · Pinyin: suàn ji

Tổng quan

tính toán.; suy nghĩ; tính toán. chuyện này làm chậm một tý, phải tính toán đã.; đoán. tôi đoán hôm nay anh ấy không về, quả nhiên chưa về.; ngấm ngầm mưu tính

新华 · Tân Hoa Đại lục

①计数你算计一下,一共多少钱。②考虑; 筹划做事一定要先算计好了,才不会手忙脚乱。③阴谋损害他人暗中算计, 这帮强盗专门算计过往客商。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.考慮、計劃。《儒林外史》第二五回:「又心想算計,要替他娶個媳婦。」《紅樓夢》第一一回:「我們爺原算計請太爺今日來家來,所以並未敢預備頑意兒。」 2.計算、約計。《儒林外史》第十八回:「匡超人心裡算計,半個月料想還做的來,當面應承了。」《文明小史》第二六回:「不料天色漸漸的黑下來了,算計回家路遠,怕有耽遲。」 3.暗中圖謀他人。《紅樓夢》第六九回:「或暗中使人算計,務將張華治死。」《老殘遊記》第一六回:「這是前兩天的事,現在他還要算計那個老頭子呢。」

Cấu tạo: 算 (toán) + 計 (kế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính toán
  • VietPhrases tính toán; suy nghĩ; đoán; ngấm ngầm mưu tính
  • Tần suất từ toan kể 算計 / 筭計 ◎ AHV: toán kê. đgt. <từ cổ> đếm ra, tính ra, kê khai ra. Toan kể chỉn còn ba tháng nữa, Gặp xuân mựa để má đào phai. (Đào hoa thi 230.3)‖ (Thu nguyệt 198.3).; tính toán , tính kế , lên kế hoạch , dự tính , mưu tính; 1. tính toán. 2. suy nghĩ; tính toán. chuyện này làm chậm một tý, phải tính toán đã. 3. đoán. tôi đoán hôm nay anh ấy không về, quả nhiên chưa về. 4. ngấm ngầm mưu tính
  • Tần suất từ toán kê/toán kế: tính kế/tính toán/suy nghĩ/đoán/ngấm ngầm mưu tính; tính toán; suy nghĩ; đoán; ngấm ngầm mưu tính
  • Biên soạn 算計 uànji v. 1. calculate; reckon 2. consider; plan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數目。《淮南子.俶真》:「其道可以大美興,而難以算計舉也。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.考慮、計劃。《儒林外史》第二五回:「又心想算計,要替他娶個媳婦。」《紅樓夢》第一一回:「我們爺原算計請太爺今日來家來,所以並未敢預備頑意兒。」 2.計算、約計。《儒林外史》第十八回:「匡超人心裡算計,半個月料想還做的來,當面應承了。」《文明小史》第二六回:「不料天色漸漸的黑下來了,算計回家路遠,怕有耽遲。」 3.暗中圖謀他人。《紅樓夢》第六九回:「或暗中使人算計,務將張華治死。」《老殘遊記》第一六回:「這是前兩天的事,現在他還要算計那個老頭子呢。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①计数你算计一下,一共多少钱。②考虑; 筹划做事一定要先算计好了,才不会手忙脚乱。③阴谋损害他人暗中算计, 这帮强盗专门算计过往客商。

Eng

  • Cihui to reckon; to calculate; to plan; to expect; to scheme
  • Tần suất từ 算計 uànji v. 1. calculate; reckon 2. consider; plan , Wǒ ¹zhèng ∼ qù Zhōngguó yī ¹tàng. I am planning a trip to China. 3. expect; figure 4. scheme; plot , Bié lǎo xiǎngzhe ∼ biérén. Don't always try to scheme against others

Đức

  • Handedict rechnen, zählen, denken

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

推算 · 计算 · 阴谋