推算出來 thôi toán xuất lai Hán Việt: thôi toán xuất lai Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 算 (toán) + 出 (xuất) + 來 (lai)Hán Việtthôi toán xuất laiCấu tạo推 + 算 + 出 + 來 · thôi + toán + xuất + lai nghĩa thành phần: thôi + toán + xuất + lai Nghĩa EngCihui 推算出來 uīsuàn chūlái r.v. find out through calculation