推類至盡 thôi loại chí tận Hán Việt: thôi loại chí tận Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 類 (loại) + 至 (chí) + 盡 (tận)Hán Việtthôi loại chí tậnCấu tạo推 + 類 + 至 + 盡 · thôi + loại + chí + tận nghĩa thành phần: thôi + loại + chí + tận Nghĩa EngCihui 推類至盡 uīlèi zhì jìn v.p. push to the logical extreme