推羣獨步 tuī qún dú bù · thôi quần độc bộ Hán Việt: thôi quần độc bộ · Pinyin: tuī qún dú bù Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 羣 (quần) + 獨 (độc) + 步 (bộ)Pinyintuī qún dú bùHán Việtthôi quần độc bộCấu tạo推 + 羣 + 獨 + 步 · thôi + quần + độc + bộ nghĩa thành phần: thôi + quần + độc + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 推群:超出一般人。指杰出超群,独一无二。