推翻決定 thôi phiên quyết định Hán Việt: thôi phiên quyết định Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 翻 (phiên) + 決 (quyết) + 定 (định)Hán Việtthôi phiên quyết địnhCấu tạo推 + 翻 + 決 + 定 · thôi + phiên + quyết + định nghĩa thành phần: thôi + phiên + quyết + định Nghĩa EngCihui overturn decision