推翻舊案

thôi phiên cựu án

Hán Việt: thôi phiên cựu án

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (phiên) + (cựu) + (án)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 推翻舊案 uīfān jiù'àn v.o. reverse the old verdict