推翻裁決 thôi phiên tài quyết Hán Việt: thôi phiên tài quyết Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 翻 (phiên) + 裁 (tài) + 決 (quyết)Hán Việtthôi phiên tài quyếtCấu tạo推 + 翻 + 裁 + 決 · thôi + phiên + tài + quyết nghĩa thành phần: thôi + phiên + tài + quyết Nghĩa EngCihui reverse verdict