推而論之 tuī ér lùn zhī · thôi nhi luận chi Hán Việt: thôi nhi luận chi · Pinyin: tuī ér lùn zhī Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 而 (nhi) + 論 (luận) + 之 (chi)Pinyintuī ér lùn zhīHán Việtthôi nhi luận chiCấu tạo推 + 而 + 論 + 之 · thôi + nhi + luận + chi nghĩa thành phần: thôi + nhi + luận + chi