推聾作啞 tuī lóng zuò yǎ · thôi lung tác ách Hán Việt: thôi lung tác ách · Pinyin: tuī lóng zuò yǎ Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 聾 (lung) + 作 (tác) + 啞 (ách)Pinyintuī lóng zuò yǎHán Việtthôi lung tác áchCấu tạo推 + 聾 + 作 + 啞 · thôi + lung + tác + ách nghĩa thành phần: thôi + lung + tác + ách