推聾做啞

tuī lóng zuò yǎ thôi lung tố ách

Hán Việt: thôi lung tố ách · Pinyin: tuī lóng zuò yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (lung) + (tố) + (ách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 故意不睬不理,裝做不知。明.無名氏《鬧鐘臺》第二折:「我如今裝醉如痴,推聾做啞,待時守分。」也作「推聾裝啞」、「推聾裝瘂」。

Eng

  • Cihui 推聾做啞 uīlóngzuòyǎ f.e. pretend to be deaf and mute; ignore requests for attention