推聾妝啞 tuī lóng zhuāng yǎ · thôi lung trang ách Hán Việt: thôi lung trang ách · Pinyin: tuī lóng zhuāng yǎ Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 聾 (lung) + 妝 (trang) + 啞 (ách)Pinyintuī lóng zhuāng yǎHán Việtthôi lung trang áchCấu tạo推 + 聾 + 妝 + 啞 · thôi + lung + trang + ách nghĩa thành phần: thôi + lung + trang + ách