推聾裝啞

tuī lóng zhuāng yǎ thôi lung trang ách

Hán Việt: thôi lung trang ách · Pinyin: tuī lóng zhuāng yǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (lung) + (trang) + (ách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 不問不聞,故作不知。《金瓶梅》第九五回:「媽媽,休推聾裝啞。那翠雲子做的不好,明日另帶兩副好的我瞧。」也作「推聾裝瘂」、「推聾做啞」。

Eng

  • Cihui 推聾裝啞 uīlóngzhuāngyǎ f.e. pretend ignorance