推舟於陸

tuī zhōu yú lù thôi chu vu lục

Hán Việt: thôi chu vu lục · Pinyin: tuī zhōu yú lù

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (chu) + (vu) + (lục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 把船推到陸地上行走。比喻徒勞無功。《莊子.天運》:「今蘄行周於魯,是猶推舟於陸也!勞而無功,身必有殃。」