推薦單位 tuī jiàn dān wèi · thôi tiến đan vị Hán Việt: thôi tiến đan vị · Pinyin: tuī jiàn dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 薦 (tiến) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyintuī jiàn dān wèiHán Việtthôi tiến đan vịCấu tạo推 + 薦 + 單 + 位 · thôi + tiến + đan + vị nghĩa thành phần: thôi + tiến + đan + vị