推行階段 thôi hành giai đoạn Hán Việt: thôi hành giai đoạn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 行 (hành) + 階 (giai) + 段 (đoạn)Hán Việtthôi hành giai đoạnCấu tạo推 + 行 + 階 + 段 · thôi + hành + giai + đoạn nghĩa thành phần: thôi + hành + giai + đoạn Nghĩa EngCihui implementation phase