推衣解食 thôi y giải thực Hán Việt: thôi y giải thực Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 衣 (y) + 解 (giải) + 食 (thực)Hán Việtthôi y giải thựcCấu tạo推 + 衣 + 解 + 食 · thôi + y + giải + thực nghĩa thành phần: thôi + y + giải + thực Nghĩa EngCihui 推衣解食 uīyījiěshí f.e. share happiness and woe with one's friends