推誠佈公 tuī chéng bù gōng · thôi thành bố công Hán Việt: thôi thành bố công · Pinyin: tuī chéng bù gōng Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 誠 (thành) + 佈 (bố) + 公 (công)Pinyintuī chéng bù gōngHán Việtthôi thành bố côngCấu tạo推 + 誠 + 佈 + 公 · thôi + thành + bố + công nghĩa thành phần: thôi + thành + bố + công