推诚布信

tuī chéng bù xìn thôi thành bố tín

Hán Việt: thôi thành bố tín · Pinyin: tuī chéng bù xìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (thành) + (bố) + (tín)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以真誠信義處世。《周書.卷三○.于翼傳》:「翼又推誠布信,事存寬簡,夷夏感悅,比之大小馮君焉。」