推誠接物

tuī chéng jiē wù thôi thành tiếp vật

Hán Việt: thôi thành tiếp vật · Pinyin: tuī chéng jiē wù

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (thành) + (tiếp) + (vật)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以真心誠意與人相處。《晉書.卷一○一.劉元海載記》:「太康末,拜北部都尉。明刑法,禁姦邪,輕財好施,推誠接物,五部俊傑無不至者。」也作「推誠待物」。