推誠相待 tuī chéng xiāng dài · thôi thành tương đãi Hán Việt: thôi thành tương đãi · Pinyin: tuī chéng xiāng dài Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 誠 (thành) + 相 (tương) + 待 (đãi)Pinyintuī chéng xiāng dàiHán Việtthôi thành tương đãiCấu tạo推 + 誠 + 相 + 待 · thôi + thành + tương + đãi nghĩa thành phần: thôi + thành + tương + đãi