推誠置腹 tuī chéng zhì fù · thôi thành trí phúc Hán Việt: thôi thành trí phúc · Pinyin: tuī chéng zhì fù Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 誠 (thành) + 置 (trí) + 腹 (phúc)Pinyintuī chéng zhì fùHán Việtthôi thành trí phúcCấu tạo推 + 誠 + 置 + 腹 · thôi + thành + trí + phúc nghĩa thành phần: thôi + thành + trí + phúc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 以至誠待人。如:「我推誠置腹的待他,何愁他出賣我?」