推誠置腹

tuī chéng zhì fù thôi thành trí phúc

Hán Việt: thôi thành trí phúc · Pinyin: tuī chéng zhì fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (thành) + (trí) + (phúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以至誠待人。如:「我推誠置腹的待他,何愁他出賣我?」