推諉搪塞 thôi ủy đường tắc Hán Việt: thôi ủy đường tắc Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 諉 (ủy) + 搪 (đường) + 塞 (tắc)Hán Việtthôi ủy đường tắcCấu tạo推 + 諉 + 搪 + 塞 · thôi + ủy + đường + tắc nghĩa thành phần: thôi + ủy + đường + tắc Nghĩa EngCihui 推諉搪塞 uīwěitángsè f.e. shift responsibility onto others and answer evasively