推論的語言
thôi luận đích ngữ ngôn
Hán Việt: thôi luận đích ngữ ngôn
Tổng quan
Cấu tạo: 推 (thôi) + 論 (luận) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)
Nghĩa
Eng
- Cihui 推論的語言 uīlùn de yǔyán n. <lg.> discursive language
Hán Việt: thôi luận đích ngữ ngôn
Cấu tạo: 推 (thôi) + 論 (luận) + 的 (đích) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)