推论统计学

tuī lùn tǒng jì xuéthôi luận thống kế học

Hán Việt: thôi luận thống kế học · Pinyin: tuī lùn tǒng jì xué

Tổng quan

Cấu tạo: 推 (thôi) + 論 (luận) + 統 (thống) + 計 (kế) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thống kê suy luận

Đức

  • Handedict Inferenzstatistik (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

推论的语言 · 推论语义学 · 推论统计 · 推论起来