推誠置腹

tuī chéng zhì fù thôi thành trí phúc

Hán Việt: thôi thành trí phúc · Pinyin: tuī chéng zhì fù

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (thành) + (trí) + (phúc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻真心待人。同“推心置腹”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"推心置腹"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻真心待人。同推心置腹”。