推賢揚善 tuī xián yáng shàn · thôi hiền dương thiện Hán Việt: thôi hiền dương thiện · Pinyin: tuī xián yáng shàn Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 賢 (hiền) + 揚 (dương) + 善 (thiện)Pinyintuī xián yáng shànHán Việtthôi hiền dương thiệnCấu tạo推 + 賢 + 揚 + 善 · thôi + hiền + dương + thiện nghĩa thành phần: thôi + hiền + dương + thiện