推賢樂善

tuī xián lè shàn thôi hiền nhạc thiện

Hán Việt: thôi hiền nhạc thiện · Pinyin: tuī xián lè shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (hiền) + (nhạc) + (thiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推崇賢人,樂於行善。《晉書.卷四七.傅玄傳》:「風格峻整,識性明悟,疾惡如仇,推賢樂善,常慕季文子、仲山甫之志。」