推賢舉善

tuī xián jǔ shàn thôi hiền cử thiện

Hán Việt: thôi hiền cử thiện · Pinyin: tuī xián jǔ shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (hiền) + (cử) + (thiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推薦賢士,引進好人才。《孤本元明雜劇.伐晉興齊.第四折》:「喜孜孜推賢舉善,永綿綿龍虎風雲。」也作「推賢進善」。