推賢進善

tuī xián jìn shàn thôi hiền tiến thiện

Hán Việt: thôi hiền tiến thiện · Pinyin: tuī xián jìn shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (hiền) + (tiến) + (thiện)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 推薦賢士,引進好人才。唐.蘇鶚《杜陽雜編.卷上》:「上親自考試,用絕請託之門,是時文學相高,公道大振,得路者咸以推賢進善為意。」也作「推賢舉善」。