推賢下士 tuī xián xià shì · thôi hiền hạ sĩ Hán Việt: thôi hiền hạ sĩ · Pinyin: tuī xián xià shì Tổng quan Cấu tạo: 推 (thôi) + 賢 (hiền) + 下 (hạ) + 士 (sĩ)Pinyintuī xián xià shìHán Việtthôi hiền hạ sĩCấu tạo推 + 賢 + 下 + 士 · thôi + hiền + hạ + sĩ nghĩa thành phần: thôi + hiền + hạ + sĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对有才有德的人以礼相待,对一般有才能的人不计自己的身份去结交。