推賢樂善

tuī xián lè shàn thôi hiền nhạc thiện

Hán Việt: thôi hiền nhạc thiện · Pinyin: tuī xián lè shàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thôi) + (hiền) + (nhạc) + (thiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 推:推崇;乐:爱好。推崇贤人,爱好善事。