推賢讓能
thôi hiền nhượng năng
Hán Việt: thôi hiền nhượng năng · Pinyin: tuī xián ràng néng
Tổng quan
nhường cho người hiền và kẻ tài (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui nhường cho người hiền và kẻ tài (thành ngữ)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 推:举荐;让:谦让。举荐贤人,让位于能者。
- Tân Hoa Tự Điển 1.推举贤士,让位与能人。
- Tân Hoa Tự Điển 推举荐;让谦让。举荐贤人,让位于能者。
Eng
- CC-CEDICT to cede to the virtuous and yield to the talented (idiom)
- Cihui to cede to the virtuous and yield to the talented (idiom)